politician
Thuật ngữ này mang tính chất hai mặt, thay đổi tùy theo mục đích sử dụng. Về mặt nghề nghiệp, đây là một từ mô tả trung lập dành cho những người làm công việc quản trị và lập pháp, xác định một vai trò trong hệ thống quyền lực có cấu trúc.
Tuy nhiên, khi xét về khía cạnh xã hội hoặc hành vi, từ này thường mang sắc thái tiêu cực. Nó gợi lên cách nói năng tính toán, lắt léo với mục tiêu là quản lý hình ảnh thay vì giao tiếp trung thực. Khi ai đó bị gọi là một politician trong một cuộc trò chuyện riêng tư, điều đó thường ngụ ý rằng họ đang thao túng hoặc né tránh sự thật.
Dùng để đếm những cá nhân giữ chức vụ chính trị hoặc có hành vi chính trị.
Ý nghĩa
Người hoạt động chính trị chuyên nghiệp, đặc biệt là người giữ một chức vụ do bầu cử mà có được
"The local politician promised to improve the city's infrastructure if re-elected."
Vị chính trị gia địa phương hứa sẽ cải thiện cơ sở hạ tầng của thành phố nếu được tái đắc cử.
Người giỏi ngoại giao hoặc có kỹ năng điều phối con người và tình huống để đạt được lợi ích cá nhân hoặc chính trị, thường ngụ ý sự thiếu chân thành
"He is a bit of a politician; he always knows exactly what to say to please everyone in the room."
Anh ta hơi giống một `politician`; anh ta luôn biết chính xác phải nói gì để làm hài lòng tất cả mọi người trong phòng.