sway
sway mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là chuyển động vật lý và hai là sự tác động về mặt tâm lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ này.
Ý nghĩa
Tác động đến một người để họ thay đổi ý kiến hoặc quyết định, thường thông qua một lập luận đầy sức thuyết phục hoặc tác động vào cảm xúc
"The lawyer tried to sway the jury with a powerful closing statement."
Luật sư đã cố gắng thuyết phục bồi thẩm đoàn bằng một bài phát biểu kết thúc đầy mạnh mẽ.
Di chuyển chậm và nhịp nhàng từ bên này sang bên kia hoặc từ trước ra sau
"The tall grass began to sway in the gentle breeze."
Những ngọn cỏ cao bắt đầu đung đưa trong làn gió nhẹ.
Khiến một vật thể di chuyển chậm từ bên này sang bên kia
"The wind swayed the hanging lamp back and forth."
Cơn gió làm chiếc đèn treo đung đưa qua lại.
Một chuyển động nhịp nhàng từ bên này sang bên kia
"The dancer moved with a graceful sway of the hips."
Sự đung đưa chậm rãi của những cây cọ tạo nên một bầu không khí thư giãn.
Quyền năng để gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát con người hoặc sự kiện
"The cult leader held complete sway over his followers for many years."
Vị lãnh đạo đầy sức hút có tầm ảnh hưởng lớn đối với người dân địa phương.