D
Dicread
HomeDictionarySsway

sway

thuyết phục / đung đưa / làm đung đưa / sự đung đưa / tầm ảnh hưởng
Ngoại động từNội động từDanh từ
Quá khứ: swayedPhân từ 2: swayedV-ing: swaying

sway mang hai sc thái ý nghĩa chính: mt là chuyn động vt lý và hai là stác động vmt tâm lý. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là schuyn đổi linh hot gia nghĩa đen và nghĩa bóng ca tnày.

Ý nghĩa

Ngoại động từthuyết phục
[~ someone][~ someone to do something]

Tác động đến một người để họ thay đổi ý kiến hoặc quyết định, thường thông qua một lập luận đầy sức thuyết phục hoặc tác động vào cảm xúc

"The lawyer tried to sway the jury with a powerful closing statement."

Luật sư đã cố gắng thuyết phục bồi thẩm đoàn bằng một bài phát biểu kết thúc đầy mạnh mẽ.

Nội động từđung đưa
[~][~ back and forth]

Di chuyển chậm và nhịp nhàng từ bên này sang bên kia hoặc từ trước ra sau

"The tall grass began to sway in the gentle breeze."

Những ngọn cỏ cao bắt đầu đung đưa trong làn gió nhẹ.

Ngoại động từlàm đung đưa
[~ something]

Khiến một vật thể di chuyển chậm từ bên này sang bên kia

"The wind swayed the hanging lamp back and forth."

Cơn gió làm chiếc đèn treo đung đưa qua lại.

Danh từsự đung đưa

Một chuyển động nhịp nhàng từ bên này sang bên kia

"The dancer moved with a graceful sway of the hips."

Sự đung đưa chậm rãi của những cây cọ tạo nên một bầu không khí thư giãn.

Danh từtầm ảnh hưởng

Quyền năng để gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát con người hoặc sự kiện

"The cult leader held complete sway over his followers for many years."

Vị lãnh đạo đầy sức hút có tầm ảnh hưởng lớn đối với người dân địa phương.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error