plexus
plexus là một thuật ngữ mang tính chuyên môn cao, được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực khác nhau: y sinh học và mô tả trừu tượng. Trong y học, nó dùng để chỉ một đám rối, tức là một mạng lưới các dây thần kinh hoặc mạch máu đan xen vào nhau một cách phức tạp. Khi dịch sang tiếng Việt, từ này luôn được hiểu là một cấu trúc vật lý cụ thể trong cơ thể.
Referencing a specific anatomical structure like the solar plexus or a specific conceptual web of ideas.
Ý nghĩa
Một mạng lưới các dây thần kinh hoặc mạch máu giao nhau
The brachial plexus controls the movement of the arm.
Đám rối cánh tay điều khiển chuyển động của cánh tay.
Một hệ thống phức tạp hoặc một mạng lưới các bộ phận hoặc ý tưởng kết nối với nhau
The plot of the novel is a dense plexus of betrayals and secrets.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết là một mạng lưới phức tạp những sự phản bội và bí mật.