endothelium
endothelium là một thuật ngữ chuyên ngành y sinh học, dùng để chỉ lớp tế bào biểu mô vảy đơn mỏng lót bề mặt bên trong của các mạch máu và mạch bạch huyết. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "nội mạc". Đây là một thuật ngữ mang tính mô tả giải phẫu và sinh lý học, không mang sắc thái biểu cảm hay nghĩa bóng, vì vậy nó chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo y tế hoặc tài liệu giảng dạy về giải phẫu.
Countable when referring to the specific lining of a particular organ or vessel, such as the pulmonary endothelium. Uncountable when discussing the biological tissue type in a general physiological sense.
Ý nghĩa
Lớp tế bào biểu mô vảy đơn mỏng lót bề mặt bên trong của các mạch máu và mạch bạch huyết
The endothelium regulates the exchange of materials between the blood and the surrounding tissues.
Nội mạc điều hòa quá trình trao đổi chất giữa máu và các mô xung quanh.