perfusion
perfusion là một thuật ngữ chuyên sâu trong y khoa và sinh học, mô tả quá trình lưu thông chất lỏng (thường là máu) qua các mao mạch của một cơ quan hoặc mô. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch là "sự tưới máu" hoặc "sự truyền dịch". Điểm mấu chốt của perfusion là sự phân phối chất lỏng đến từng tế bào để cung cấp oxy và dưỡng chất, hoặc để loại bỏ các chất thải chuyển hóa.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Người học cần phân biệt rõ hai tình huống sử dụng chính để tránh nhầm lẫn:
Khi nói về chức năng sinh lý tự nhiên của cơ thể, như máu chảy qua các mô để nuôi dưỡng cơ quan, hãy dùng nghĩa "sự tưới máu". Ví dụ: cerebral perfusion (sự tưới máu não). Trong trường hợp này, perfusion nhấn mạnh vào hiệu quả của việc vận chuyển máu đến đích.
Khi nói về một thủ thuật y tế hoặc thí nghiệm, trong đó một dung dịch nhân tạo được bơm vào cơ quan (đặc biệt là cơ quan đã tách rời khỏi cơ thể), hãy dùng nghĩa "sự truyền dịch". Ví dụ: ex vivo perfusion (sự truyền dịch ngoài cơ thể). Ở đây, perfusion mang tính chất chủ động và nhân tạo.
Các thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn perfusion với circulation (sự tuần hoàn). Trong khi circulation mô tả toàn bộ hệ thống vận chuyển chất lỏng đi khắp cơ thể theo một chu trình khép kín, thì perfusion chỉ tập trung vào giai đoạn cuối cùng: chất lỏng thực sự thấm vào và đi qua các mô tại một vị trí cụ thể.
circulation: Nói về luồng đi tổng thể (ví dụ: hệ tuần hoàn).
perfusion: Nói về sự thẩm thấu và cung cấp tại chỗ (ví dụ: sự tưới máu tại mô cơ).
Lưu ý về mặt ngữ phápperfusion là một danh từ không đếm được khi mô tả quá trình sinh lý chung. Tuy nhiên, nó có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến các phương pháp hoặc kỹ thuật truyền dịch cụ thể trong y khoa.
Ý nghĩa
Quá trình chất lỏng đi qua hệ bạch huyết hoặc các mạch máu của một cơ quan hoặc mô
The surgeon monitored the perfusion of the kidney to ensure the organ remained viable.
Bác sĩ phẫu thuật đã theo dõi sự tưới máu của thận để đảm bảo cơ quan này vẫn còn khả năng hoạt động.
Quá trình dẫn một dung dịch đi qua một cơ quan hoặc mô để duy trì chức năng của nó hoặc để đưa một loại thuốc cụ thể vào
The laboratory used continuous perfusion to keep the isolated heart beating for several hours.
Phòng thí nghiệm đã sử dụng phương pháp truyền dịch liên tục để giữ cho trái tim bị tách rời tiếp tục đập trong vài giờ.