perfusion
Ý nghĩa
Quá trình chất lỏng đi qua hệ bạch huyết hoặc các mạch máu của một cơ quan hoặc mô
"The surgeon monitored the perfusion of the transplanted kidney to ensure it was receiving enough oxygenated blood."
Bác sĩ phẫu thuật đã theo dõi sự tưới máu của thận để đảm bảo cơ quan này vẫn còn khả năng hoạt động.
Quá trình bơm một dung dịch qua một cơ quan hoặc mô, thường trong môi trường phòng thí nghiệm hoặc lâm sàng, để duy trì chức năng của nó hoặc để đưa thuốc vào
"Reduced perfusion in the extremities can lead to tissue necrosis during severe shock."
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp bơm dung dịch liên tục để giữ cho trái tim bị tách rời tiếp tục đập trong vài giờ.
Việc cung cấp máu đến một mạng lưới mao mạch trong các mô sinh học
Sự tưới máu kém ở các chi có thể dẫn đến hoại tử mô trong trường hợp sốc nặng.