canonical
canonical là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào lĩnh vực mà nó mang những sắc thái khác nhau. Trong đời sống thông thường, nó ám chỉ những gì được coi là chuẩn mực, chính thống hoặc được chấp nhận rộng rãi bởi một cộng đồng chuyên môn. Khi nói về văn học hoặc tôn giáo, canonical dùng để chỉ những tác phẩm hoặc quy tắc được công nhận là xác thực và có thẩm quyền cao nhất.
Ý nghĩa
Tuân theo một tập hợp các quy tắc, tiêu chuẩn đã được công nhận, hoặc một danh sách truyền thống các tác phẩm được chấp nhận
The professor provided a canonical list of 19th-century novels.
Vị giáo sư đã cung cấp một danh sách chuẩn mực về các tiểu thuyết thế kỷ mười chín.
Được chấp nhận là xác thực hoặc có thẩm quyền trong một vũ trụ hư cấu hoặc một hệ thống truyền thuyết cụ thể
The movie is not considered canonical by the original book series fans.
Bộ phim không được những người hâm mộ loạt sách gốc coi là chính thống.
Liên quan đến các luật lệ và quy định của một giáo hội, đặc biệt là Giáo hội Công giáo
The bishop handled the matter according to canonical law.
Giám mục đã xử lý vấn đề theo luật giáo hội.
Trong toán học hoặc khoa học máy tính, đại diện cho dạng đơn giản nhất hoặc dạng tiêu chuẩn của một đối tượng hoặc biểu thức
The software converts the input into a canonical form for easier processing.
Phần mềm chuyển đổi đầu vào thành một dạng chuẩn để dễ dàng xử lý hơn.