deviant
deviant mang sắc thái chỉ sự chệch hướng khỏi một chuẩn mực, quy tắc hoặc kỳ vọng chung. Trong bối cảnh xã hội và đạo đức, từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ những hành vi bị coi là bất thường, không thể chấp nhận được hoặc gây tranh cãi. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật, nó đơn thuần mô tả một sự sai lệch về mặt số liệu hoặc quỹ đạo mà không mang tính phán xét đạo đức.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng để mô tả con người hoặc hành vi, deviant thường được đối lập với conventional (theo truyền thống/thông thường) hoặc normal (bình thường). Cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "lệch lạc" (mang tính phê phán) hoặc "bất thường" (mang tính mô tả).
❌ Sử dụng deviant để khen ngợi sự sáng tạo hay độc đáo. Để chỉ sự khác biệt tích cực, hãy dùng unconventional hoặc unique.
✅ Sử dụng deviant khi nói về các hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội: deviant behavior (hành vi lệch lạc).
Lưu ý về thuật ngữ kỹ thuật
Trong toán học hoặc vật lý, khi nói về một giá trị không khớp với dự kiến, deviant (hoặc danh từ deviation) được hiểu là "sai số" hoặc "độ lệch". Điều này hoàn toàn khác với nghĩa "lệch lạc đạo đức" trong đời sống hàng ngày. Người học cần phân biệt rõ để tránh gây hiểu lầm khi dịch các tài liệu chuyên ngành.
Ví dụ: a deviant result (một kết quả sai số/bất thường) khác hoàn toàn với a deviant person (một kẻ lệch lạc).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này vừa có thể đóng vai trò là tính từ (mô tả tính chất lệch lạc) vừa là danh từ (chỉ người có hành vi lệch lạc). Khi là danh từ, nó thường được dùng với mạo từ a hoặc the và có thể ở dạng số nhiều.
Ý nghĩa
Khác biệt với các tiêu chuẩn thông thường hoặc được chấp nhận, đặc biệt là trong hành vi xã hội hoặc đạo đức
His deviant behavior alarmed his parents.
Hành vi lệch lạc của anh ấy đã khiến cha mẹ lo lắng.
Một người có hành vi hoặc niềm tin khác với những gì được xã hội coi là bình thường hoặc có thể chấp nhận được
The study focused on the psychology of the social deviant.
Nghiên cứu tập trung vào tâm lý học của kẻ lệch lạc xã hội.