ecclesiastical
thuộc giáo hội
/əˌkli.ziˈæ.stə.kəl/
Tính từ
ecclesiastical là một tính từ mang sắc thái trang trọng, được sử dụng để mô tả mọi thứ liên quan đến Giáo hội Kitô giáo, đặc biệt là về mặt tổ chức, quản lý, luật lệ hoặc kiến trúc. Từ này không chỉ đơn thuần nói về niềm tin tôn giáo (như religious), mà nhấn mạnh vào hệ thống phân cấp và thể chế của giáo hội.
Ý nghĩa
Tính từthuộc giáo hội
Liên quan đến Giáo hội Kitô giáo hoặc các giáo sĩ
The city is known for its grand ecclesiastical architecture.
Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc giáo hội tráng lệ.
Từ liên quan
clericalchurchlycanonicalsecularlaychurchclergybishoppriestpopedioceseparishcathedralbasilicacanonliturgysacramenttheologydoctrinedogmaordinationvestmentaltarpulpitcongregationministryepiscopalpapalcardinaldeaconmonasteryconventabbotnunmonkcloistersynodcouncilexcommunicationheresyorthodoxypietydevotionprayerpsalmhymnchapelsanctuarysacristytithebenedictionhomilysermonevangelismapostlepontiffarchbishopecclesiologysacredholydivinespiritualreligiousvicarpastorrectordean