authoritative
authoritative mang sắc thái về sự tin cậy tuyệt đối dựa trên kiến thức chuyên sâu hoặc quyền lực chính thức. Khi dùng để mô tả một nguồn thông tin, tài liệu hoặc một chuyên gia, từ này nhấn mạnh rằng nội dung đó là chuẩn mực, chính xác và không thể bàn cãi. Ví dụ, một authoritative source là nguồn tin mà mọi người chấp nhận là đúng đắn nhất.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt rõ authoritative với authoritarian. Trong khi authoritative mang nghĩa tích cực, chỉ sự tự tin, quyền uy một cách chính đáng và đáng tôn trọng, thì authoritarian lại mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự độc đoán, áp đặt và cưỡng ép người khác phải tuân theo mà không quan tâm đến ý kiến của họ.
Đúng: an authoritative tone (một giọng nói quyền uy, tự tin, khiến người khác lắng nghe).
Sai: Dùng authoritative để mô tả một chế độ độc tài (phải dùng authoritarian).
Ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch linh hoạt. Khi nói về kiến thức, hãy dùng "đáng tin cậy" hoặc "có uy tín". Khi nói về phong thái hoặc mệnh lệnh, hãy dùng "quyền uy" hoặc "có thẩm quyền".
Ví dụ về nguồn tin: the most authoritative biography (cuốn tiểu sử đáng tin cậy nhất/chuẩn xác nhất).
Ví dụ về phong thái: an authoritative manner (một phong thái quyền uy).
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết.
Ý nghĩa
Có thể tin tưởng được vì sự chính xác hoặc đúng đắn; đáng tin
"The professor provided an authoritative account of the French Revolution."
Vị giáo sư đã cung cấp một bản tường thuật đáng tin cậy về Cách mạng Pháp.
Ra lệnh cho sự vâng lời hoặc tôn trọng; sở hữu phẩm chất của quyền lực hoặc sự tự tin
"She spoke in an authoritative tone that silenced the room immediately."
Cô ấy nói bằng một giọng quyền uy khiến cả căn phòng im lặng ngay lập tức.