bible
Từ bible mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Khi được viết hoa là Bible, từ này chỉ đích danh Kinh Thánh của Kitô giáo, một văn bản tôn giáo thiêng liêng. Trong trường hợp này, nó là một danh từ riêng và luôn mang tính trang trọng, tôn kính.
Sắc thái nghĩa bóng và ứng dụng thực tế
Khi được viết thường là bible, từ này được dùng như một ẩn dụ để chỉ một cuốn sách gối đầu giường. Đây là những tài liệu, hướng dẫn hoặc quy tắc được coi là chuẩn mực, uy tín nhất và không thể thiếu trong một lĩnh vực cụ thể. Việc sử dụng bible ở đây nhấn mạnh vào sự tin tưởng tuyệt đối và tầm quan trọng mang tính định hướng của cuốn sách đó đối với người dùng.
Ví dụ: The cookbook is the bible for amateur chefs (Cuốn sách nấu ăn này là sách gối đầu giường cho những đầu bếp nghiệp dư).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt bible với các từ như manual (sách hướng dẫn) hoặc guidebook (sách chỉ dẫn). Trong khi manual hay guidebook chỉ đơn thuần cung cấp thông tin kỹ thuật hoặc hướng dẫn thực hiện, thì bible gợi lên một sự sùng bái hoặc tuân thủ nghiêm ngặt hơn, coi đó là nguồn chân lý duy nhất trong lĩnh vực đó.
Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: khi dùng với nghĩa tôn giáo, Bible thường đi kèm với mạo từ the (ví dụ: the Bible) để chỉ định văn bản duy nhất và thiêng liêng. Tương tự, khi dùng với nghĩa sách gối đầu giường, mạo từ the hoặc a cũng thường xuyên được sử dụng để xác định đối tượng cụ thể.
Ý nghĩa
Bộ sách thánh của Kitô giáo, bao gồm Cựu Ước và Tân Ước
They read a passage from the bible during the wedding ceremony.
Họ đã đọc một đoạn trích từ `Kinh Thánh` trong lễ cưới.
Một cuốn sách hoặc nguồn tài liệu uy tín được chấp nhận là hướng dẫn chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn cho một chủ đề cụ thể
The handbook is considered the bible of modern organic chemistry.
Cuốn sổ tay này được coi là sách gối đầu giường của hóa học hữu cơ hiện đại.