affair
/əˈfɛə/
affair là một từ đa nghĩa với sắc thái thay đổi mạnh mẽ tùy theo ngữ cảnh. Trong giao tiếp thông thường, nó thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc một vấn đề cụ thể, nhưng cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng trong các bối cảnh nhạy cảm.
Sắc thái về sự kiện và công việc
Khi dùng để chỉ một sự việc, affair thường gợi lên quy mô của một sự kiện (ví dụ: một bữa tiệc xa hoa) hoặc một tình huống phức tạp, đôi khi mang tính tiêu cực hoặc gây tranh cãi như một vụ bê bối. Khi nói về công việc cá nhân hoặc kinh doanh, nó mang nghĩa là những vấn đề riêng tư hoặc sự vụ cần giải quyết.
Ví dụ: a lavish affair (một sự kiện xa hoa)
Ví dụ: a diplomatic affair (một vụ việc ngoại giao)
Sắc thái về mối quan hệ
Một trong những nghĩa phổ biến và nhạy cảm nhất của affair là chỉ một mối quan hệ tình cảm bất chính (ngoại tình). Trong ngữ cảnh này, từ này mang hàm ý bí mật và không được xã hội chấp nhận. Người học cần phân biệt rõ với relationship (mối quan hệ nói chung) để tránh gây hiểu lầm nghiêm trọng.
❌ He is in a relationship with a married woman (Anh ấy đang trong một mối quan hệ với một người phụ nữ đã kết hôn - trung lập)
✅ He is having an affair (Anh ấy đang ngoại tình - khẳng định sự bất chính)
Phân biệt với các từ tương tự
Trong tiếng Việt, affair có thể dịch là "vụ việc", "sự kiện" hoặc "chuyện tình". Tuy nhiên, hãy cẩn thận không nhầm lẫn affair với matter hay issue. Trong khi matter và issue thường dùng cho các vấn đề cần thảo luận hoặc giải quyết một cách khách quan, affair thường nhấn mạnh vào tính chất của sự kiện hoặc tính chất cá nhân/bí mật của sự việc.
Countable when referring to a specific event ('a lavish affair') or a secret romance ('having an affair'). Uncountable when used in the plural sense of general business or personal management ('foreign affairs' or 'mind your own affairs').
Ý nghĩa
Một sự kiện, sự việc hoặc một tập hợp các tình huống, thường là những điều phức tạp hoặc gây bê bối
"The whole affair was handled with great discretion by the press."
Toàn bộ vụ việc đã được báo chí xử lý với sự thận trọng cao.
Một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục giữa hai người, thường là khi ít nhất một trong hai người đã kết hôn với người khác
"He had a brief affair with a colleague during his first year at the firm."
Anh ấy đã có một mối quan hệ ngoài luồng ngắn ngủi với một đồng nghiệp trong năm đầu tiên làm việc tại công ty.
Những vấn đề liên quan đến kinh doanh hoặc mối quan tâm cá nhân
"She prefers to keep her private affairs separate from her professional life."
Cô ấy muốn giữ những việc riêng tư tách biệt với cuộc sống nghề nghiệp.
Một vật, sự kiện hoặc dịp cụ thể theo một loại nhất định
"The party was a lavish affair with champagne and live music."
Bữa tiệc là một sự kiện xa hoa với rượu sâm panh và âm nhạc trực tiếp.