D
Dicread
HomeDictionaryOobservatory

observatory

đài thiên văn / trạm quan trắc / đài quan sát
Danh từ
Số nhiều: observatories

Ý nghĩa

Danh từđài thiên văn

Một tòa nhà hoặc địa điểm chuyên dụng được thiết kế để quan sát một cách hệ thống các thiên thể như sao, hành tinh và sao chổi, thường được trang bị kính thiên văn

"The mountain peak was the ideal location for the new astronomical observatory."

Đỉnh núi là vị trí lý tưởng cho đài thiên văn mới.

Danh từtrạm quan trắc

Một tòa nhà hoặc trạm được sử dụng để quan sát và ghi chép dữ liệu khí tượng và các hình thái thời tiết

"The seismic observatory recorded a series of minor tremors before the eruption."

Trạm quan trắc ven biển cung cấp dữ liệu thời gian thực về tốc độ gió và áp suất khí quyển.

đài quan sát

Một địa điểm hoặc cấu trúc mà từ đó một khung cảnh, phong cảnh hoặc hoạt động cụ thể có thể được nhìn thấy từ một điểm cao hoặc vị trí chiến lược

Tòa tháp đóng vai trò như một đài quan sát hoàn hảo để theo dõi sự di chuyển của quân đội băng qua thung lũng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error