D
Dicread
HomeDictionaryZzoom

zoom

lao đi / di chuyển nhanh / phóng to/thu nhỏ / họp trực tuyến / tiếng vù vù / chế độ thu phóng
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: zoomsQuá khứ: zoomedPhân từ 2: zoomedV-ing: zooming

zoom là mt từ đa nghĩa, mô tnhng chuyn động hoc thay đổi trng thái din ra cc knhanh chóng. Trong đời sng hàng ngày, tnày thường gi lên cm giác vtc độ cao, sdt khoát và sthay đổi tiêu ctc thì.

Ý nghĩa

Nội động từlao đi
[~ quickly][~ in][~ out]

Di chuyển rất nhanh, thường kèm theo âm thanh u u hoặc tiếng vù vù

The race car zoomed past the finish line.

Chiếc xe đua lao vút qua vạch đích.

Ngoại động từdi chuyển nhanh
[~ something]

Di chuyển một vật gì đó thật nhanh qua một không gian

He zoomed the camera in on the suspect's face.

Anh ấy đã điều khiển camera lướt nhanh đến khuôn mặt của nghi phạm.

Nội động từphóng to/thu nhỏ
[~ in][~ out]

Thay đổi tiêu cự của ống kính máy ảnh để làm cho đối tượng trông gần hơn hoặc xa hơn

The photographer zoomed in to capture the bird's expression.

Nhiếp ảnh gia đã phóng to để ghi lại biểu cảm của con chim.

Nội động từhọp trực tuyến
[~ with someone][~ into something]

Tham gia một cuộc họp ảo hoặc hội nghị truyền hình bằng nền tảng `Zoom`

Let us zoom later this afternoon to discuss the project details.

Hãy cùng họp trực tuyến vào chiều nay để thảo luận chi tiết về dự án.

Danh từtiếng vù vù

Một chuyển động nhanh hoặc âm thanh u u liên quan đến tốc độ cao

The zoom of the jet engine was deafening.

Tiếng vù vù của động cơ phản lực chói tai.

Danh từchế độ thu phóng

Khả năng thay đổi tiêu cự của ống kính máy ảnh

The lens has a powerful optical zoom.

Ống kính này có chế độ thu phóng quang học mạnh mẽ.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error