zoom
zoom là một từ đa nghĩa, mô tả những chuyển động hoặc thay đổi trạng thái diễn ra cực kỳ nhanh chóng. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường gợi lên cảm giác về tốc độ cao, sự dứt khoát và sự thay đổi tiêu cự tức thì.
Ý nghĩa
Di chuyển rất nhanh, thường kèm theo âm thanh u u hoặc tiếng vù vù
The race car zoomed past the finish line.
Chiếc xe đua lao vút qua vạch đích.
Di chuyển một vật gì đó thật nhanh qua một không gian
He zoomed the camera in on the suspect's face.
Anh ấy đã điều khiển camera lướt nhanh đến khuôn mặt của nghi phạm.
Thay đổi tiêu cự của ống kính máy ảnh để làm cho đối tượng trông gần hơn hoặc xa hơn
The photographer zoomed in to capture the bird's expression.
Nhiếp ảnh gia đã phóng to để ghi lại biểu cảm của con chim.
Tham gia một cuộc họp ảo hoặc hội nghị truyền hình bằng nền tảng `Zoom`
Let us zoom later this afternoon to discuss the project details.
Hãy cùng họp trực tuyến vào chiều nay để thảo luận chi tiết về dự án.
Một chuyển động nhanh hoặc âm thanh u u liên quan đến tốc độ cao
The zoom of the jet engine was deafening.
Tiếng vù vù của động cơ phản lực chói tai.
Khả năng thay đổi tiêu cự của ống kính máy ảnh
The lens has a powerful optical zoom.
Ống kính này có chế độ thu phóng quang học mạnh mẽ.