D
Dicread
HomeDictionaryZzoom

zoom

lao đi / điều khiển di chuyển nhanh / phóng to/thu nhỏ / tiếng vút / chế độ thu phóng
Nội động từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: zoomedPhân từ 2: zoomedV-ing: zooming

Ý nghĩa

Nội động từlao đi
[~ quickly][~ into/out of something]

Di chuyển rất nhanh, thường kèm theo âm thanh vù vù hoặc tiếng o o

"The race car zoomed past the finish line."

Chiếc xe đua lao vút qua vạch đích.

Ngoại động từđiều khiển di chuyển nhanh
[~ something][~ in/out on something]

Làm cho một vật gì đó di chuyển thật nhanh

"The photographer zoomed in on the bird to capture its detail."

Vận động viên đã lao băng qua đường chạy với thời gian kỷ lục.

Danh từphóng to/thu nhỏ

Thay đổi tiêu cự của ống kính máy ảnh để làm cho đối tượng trông gần hơn hoặc xa hơn

"The zoom of the jet engine was deafening."

Nhiếp ảnh gia đã phóng to vào con chim để ghi lại chi tiết của nó.

Danh từtiếng vút

Một chuyển động nhanh, đột ngột hoặc âm thanh gắn liền với chuyển động đó

"The camera has a powerful optical zoom."

Chiếc xe chạy qua với một tiếng vút lớn.

chế độ thu phóng

Hành động thay đổi tiêu cự của ống kính máy ảnh

Máy ảnh này có chế độ thu phóng quang học mạnh mẽ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error