zoom
Ý nghĩa
Di chuyển rất nhanh, thường kèm theo âm thanh vù vù hoặc tiếng o o
"The race car zoomed past the finish line."
Chiếc xe đua lao vút qua vạch đích.
Làm cho một vật gì đó di chuyển thật nhanh
"The photographer zoomed in on the bird to capture its detail."
Vận động viên đã lao băng qua đường chạy với thời gian kỷ lục.
Thay đổi tiêu cự của ống kính máy ảnh để làm cho đối tượng trông gần hơn hoặc xa hơn
"The zoom of the jet engine was deafening."
Nhiếp ảnh gia đã phóng to vào con chim để ghi lại chi tiết của nó.
Một chuyển động nhanh, đột ngột hoặc âm thanh gắn liền với chuyển động đó
"The camera has a powerful optical zoom."
Chiếc xe chạy qua với một tiếng vút lớn.
Hành động thay đổi tiêu cự của ống kính máy ảnh
Máy ảnh này có chế độ thu phóng quang học mạnh mẽ.