aspire
khao khát
Nội động từ
Quá khứ: aspiredPhân từ 2: aspiredV-ing: aspiring
aspire mang sắc thái của một niềm hy vọng mãnh liệt, một khát vọng cao cả và thường hướng tới những mục tiêu mang tính lý tưởng hoặc đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ trong thời gian dài. Khác với want (muốn) hay wish (ước) vốn có thể dùng cho những mong muốn tức thời hoặc đơn giản, aspire gợi lên hình ảnh của một hành trình phấn đấu để đạt được một vị thế, một phẩm chất hoặc một thành tựu đáng kể trong cuộc đời.
Ý nghĩa
Nội động từkhao khát
[~ to something][~ to be something][~ to do something]
Có một mong muốn hoặc tham vọng mãnh liệt để đạt được một mục tiêu cao cả hoặc một địa vị cụ thể
She aspires to become a world-renowned surgeon.
Cô ấy khao khát trở thành một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng thế giới.