agonizing
agonizing mang sắc thái biểu đạt một mức độ đau đớn hoặc khó khăn cực hạn, vượt xa những từ mô tả sự khó chịu thông thường. Khi dùng để chỉ nỗi đau thể xác, nó gợi lên cảm giác đau đớn tột cùng, khiến người ta không thể chịu đựng nổi. Khi dùng cho tinh thần, nó nhấn mạnh sự dằn vặt, khổ sở hoặc trạng thái căng thẳng tột độ.
Ý nghĩa
Gây ra nỗi đau hoặc sự khổ sở lớn về mặt thể xác hoặc tinh thần
The patient remained in agonizing pain for several hours after the accident.
Bệnh nhân vẫn phải chịu đựng cơn đau đớn tột cùng trong vài giờ sau vụ tai nạn.
Cực kỳ chậm chạp, tẻ nhạt hoặc khó lòng chịu đựng được, thường là do sự hồi hộp hoặc lo lắng
The wait for the test results was agonizing for the entire family.
Việc chờ đợi kết quả xét nghiệm thật là khổ sở đối với cả gia đình.
Đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, đấu tranh hoặc đau khổ về tinh thần để đi đến một quyết định
She faced an agonizing choice between her career and her personal life.
Cô ấy đã đối mặt với một lựa chọn giằng xé giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân.