comforting
comforting mang sắc thái nhẹ nhàng, nhấn mạnh vào cảm giác được xoa dịu, làm giảm bớt nỗi đau hoặc sự lo lắng. Từ này thường mô tả những điều mang lại sự an tâm về mặt cảm xúc, khiến người ta cảm thấy bớt cô đơn hoặc bớt căng thẳng hơn trong những tình huống khó khăn.
Ý nghĩa
Mang lại cảm giác an tâm, được xoa dịu hoặc thoải mái về mặt cảm xúc trong thời gian gặp khó khăn
The warm soup and a soft blanket were very comforting after a long day in the cold.
Món súp ấm và một chiếc chăn mềm mang lại sự an ủi rất lớn sau một ngày dài trong cái lạnh.
Giúp giảm bớt nỗi đau hoặc sự lo lắng bằng cách bày tỏ sự cảm thông hoặc hỗ trợ
It was comforting to know that she was not alone in her struggle.
Thật an lòng khi biết rằng cô ấy không đơn độc trong cuộc đấu tranh của mình.