delightful
delightful mang sắc thái tích cực mạnh mẽ, diễn tả một cảm giác hài lòng, vui sướng hoặc bị thu hút một cách sâu sắc. Từ này không chỉ đơn thuần là "tốt" hay "vui", mà nó gợi lên sự quyến rũ, sự dễ chịu mang tính tinh tế và thường gây ra niềm vui bất ngờ cho người trải nghiệm.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong khi pleasant chỉ mức độ dễ chịu, nhẹ nhàng và không gây khó chịu, thì delightful nhấn mạnh vào sự thích thú cao độ. Ví dụ, một buổi chiều pleasant là một buổi chiều thoải mái, nhưng một buổi chiều delightful là một buổi chiều tuyệt vời khiến bạn cảm thấy thực sự hạnh phúc.
So với wonderful hay amazing, delightful thường được dùng cho những điều mang tính cảm xúc, thẩm mỹ hoặc trải nghiệm cá nhân nhẹ nhàng hơn là những điều gây kinh ngạc hay choáng ngợp. Một bữa tối nhỏ ấm cúng sẽ được gọi là delightful, trong khi một kỳ quan thiên nhiên hùng vĩ sẽ là wonderful.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này thường được dùng để mô tả con người (tính cách dễ mến), sự vật (mùi hương, âm thanh) hoặc trải nghiệm (một chuyến đi, một cuộc trò chuyện). Khi mô tả người, delightful ám chỉ họ có phong thái lịch sự, dễ gần và đem lại niềm vui cho người xung quanh.
Đúng: a delightful surprise (một bất ngờ thú vị)
Đúng: a delightful little cottage (một ngôi nhà nhỏ xinh xắn, dễ thương)
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Mang lại niềm vui, sự quyến rũ hoặc sự thích thú lớn
"The garden was filled with delightful scents of jasmine and rose."
Khu vườn tràn ngập những hương thơm dễ chịu của hoa nhài và hoa hồng.