easy
/ˈiːzi/
Từ này chủ yếu diễn đạt sự thiếu hụt các trở ngại, cho dù đó là nỗ lực về thể chất, áp lực về tinh thần hay sự khắt khe từ cấp trên.
Trong bối cảnh về độ khó, từ này gợi ý một lộ trình thuận lợi để đạt được mục tiêu. Nó khác với simple (đơn giản) ở chỗ: sự đơn giản đề cập đến cấu trúc của một sự vật, trong khi easy (dễ) tập trung vào trải nghiệm của người thực hiện công việc đó.
Khi mô tả tâm trạng hoặc nhịp độ, từ này gợi lên cảm giác nhẹ nhàng và trôi chảy, đối lập với sự căng thẳng hoặc khẩn trương. Điều này thường gắn liền với sự thoải mái và thư giãn.
Trong các tương tác xã hội, từ này mô tả sự thiếu cứng nhắc. Việc trở nên easy theo nghĩa này ngụ ý một bản tính linh hoạt hoặc sẵn lòng thỏa hiệp, điều này có thể mang nghĩa tích cực (dễ dãi, khoan dung) hoặc trong một số ngữ cảnh tiếng lóng cũ, có thể mang hàm ý tiêu cực về các chuẩn mực đạo đức.
Ý nghĩa
Không khó để thực hiện, tạo ra hoặc thấu hiểu
"The exam was surprisingly easy."
Bài kiểm tra dễ đến mức ngạc nhiên.
Đòi hỏi ít nỗ lực để đạt được hoặc duy trì
"The instructions are easy to follow."
Rất dễ bị lạc ở trung tâm thành phố.
Thư thái, không lo âu, căng thẳng hay áp lực
"He leads a very easy life in the countryside."
Anh ấy có tính cách rất thoải mái và dễ tính.
Không khắt khe hoặc đòi hỏi cao trong việc áp dụng các quy tắc hay chuẩn mực đạo đức
"The teacher is easy with the students regarding deadlines."
Giáo viên không quá khắt khe với học sinh trong tuần đầu tiên.
Thư giãn và dễ chịu về tư thế hoặc cử động
"She was considered easy company during the trip."
Cô ấy ngả mình trên một chiếc ghế bành thoải mái bên cạnh lò sưởi.