masochism
masochism mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi mà trong đó một cá nhân tìm thấy sự thỏa mãn, khoái cảm hoặc cảm giác an tâm từ việc chịu đựng nỗi đau, sự nhục nhã hoặc sự áp chế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chứng bạo dâm ngược" khi nói về khía cạnh tình dục, hoặc "tâm lý tự ngược đãi" khi đề cập đến các mô hình hành vi tâm lý trong đời sống hàng ngày.
Ý nghĩa
Khuynh hướng tìm thấy khoái cảm, đặc biệt là về mặt tình dục, từ nỗi đau hoặc sự nhục nhã của chính mình
His masochism was evident in his preference for grueling workouts that pushed him to the brink of collapse.
Chứng bạo dâm ngược của anh ấy thể hiện rõ qua việc ưa thích những bài tập cường độ cao khiến anh ấy gần như kiệt sức.
Một mô hình tâm lý tìm kiếm hoặc duy trì trong những tình huống gây ra đau khổ hoặc phiền muộn về mặt cảm xúc
The analyst noted that her masochism manifested as a cycle of dating partners who treated her poorly.
Nhà phân tích lưu ý rằng tâm lý tự ngược đãi của cô ấy biểu hiện qua một chu kỳ hẹn hò với những đối tác đối xử tệ bạc với cô.