egress
lối thoát / đi ra
Danh từNội động từ
Số nhiều: egressesQuá khứ: egressedPhân từ 2: egressedV-ing: egressing
egress là một thuật ngữ mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kiến trúc hoặc an toàn phòng cháy chữa cháy. Trong khi từ exit là từ phổ biến nhất để chỉ "lối thoát" hoặc "đi ra" trong giao tiếp hàng ngày, egress nhấn mạnh vào quyền được ra ngoài hoặc khả năng tiếp cận một lối thoát an toàn theo quy định.
Ý nghĩa
Danh từlối thoát
Hành động rời khỏi một nơi hoặc đường ra khỏi một tòa nhà hoặc khu vực
The emergency egress was blocked by debris.
Lối thoát khẩn cấp đã bị chặn bởi các mảnh vụn.
Nội động từđi ra
[~ from something]
Đi ra ngoài hoặc rời khỏi một địa điểm cụ thể
The passengers began to egress from the aircraft.
Các hành khách bắt đầu đi ra khỏi máy bay.