lobby
lobby mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ chỉ không gian vật lý hay một động từ/danh từ chỉ hoạt động chính trị. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ một khu vực chờ đợi (sảnh) sang hành động thuyết phục người có quyền lực.
Ý nghĩa
Một sảnh vào lớn hoặc khu vực tiếp tân trong một tòa nhà công cộng, chẳng hạn như khách sạn hoặc nhà hát
"The guests gathered in the hotel lobby before the conference began."
Các vị khách tập trung tại sảnh khách sạn trước khi hội nghị bắt đầu.
Cố gắng gây ảnh hưởng đến một chính trị gia hoặc quan chức khác về một vấn đề cụ thể bằng cách gặp gỡ họ hoặc tổ chức một chiến dịch
Nhóm môi trường đang cố gắng vận động hành lang chính phủ để thông qua các luật về ô nhiễm nghiêm ngặt hơn.
Một nhóm người cố gắng gây ảnh hưởng đến các quyết định chính trị thay mặt cho một lợi ích hoặc tổ chức cụ thể
"The gun lobby has significant influence over the current legislative session."
Nhóm vận động hành lang về súng có ảnh hưởng đáng kể đến luật pháp về vũ khí tại Hoa Kỳ.