lobby
lobby mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ chỉ không gian vật lý hay một động từ/danh từ chỉ hoạt động chính trị. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ một khu vực chờ đợi (sảnh) sang hành động thuyết phục người có quyền lực.
Ý nghĩa
Một sảnh vào lớn hoặc khu vực tiếp tân trong một tòa nhà công cộng
The guests gathered in the hotel lobby before the conference began.
Các vị khách tập trung tại sảnh khách sạn trước khi hội nghị bắt đầu.
Một nhóm người cố gắng gây ảnh hưởng đến các quyết định chính trị thay mặt cho một lợi ích cụ thể
The gun lobby has significant influence over firearm legislation in the United States.
Nhóm vận động hành lang về súng có ảnh hưởng đáng kể đến luật pháp về vũ khí tại Hoa Kỳ.
Tìm cách gây ảnh hưởng đến một chính trị gia hoặc quan chức công quyền về một vấn đề nào đó
The environmental group is lobbying the government to ban single-use plastics.
Nhóm môi trường đang vận động hành lang chính phủ để cấm nhựa sử dụng một lần.