disability
Thuật ngữ này gắn liền chặt chẽ với quyền tiếp cận và các quyền pháp lý. Thay vì chỉ nhìn nhận dưới góc độ thiếu hụt về y tế, từ này mô tả một trạng thái đối lập với các tiêu chuẩn thông thường về khả năng trong xã hội, từ đó nhấn mạnh vào sự tương tác giữa một cá nhân và môi trường xung quanh khi môi trường đó thiếu đi những hỗ trợ cần thiết. Trong môi trường y tế và chuyên môn, từ này mang sắc thái trung lập và mang tính lâm sàng. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội, nó thường được gắn với mô hình xã hội về khuyết tật, quan điểm cho rằng con người bị coi là khuyết tật do những rào cản từ xã hội hơn là chỉ vì những khiếm khuyết cơ thể của chính họ.
Có thể đếm được khi đề cập đến một tình trạng y tế hoặc khiếm khuyết cụ thể, chẳng hạn như khuyết tật về thị giác. Không đếm được khi nói về trạng thái khuyết tật nói chung hoặc danh mục pháp lý để hưởng bảo hiểm và hỗ trợ từ chính phủ.
Ý nghĩa
Tình trạng thể chất hoặc tinh thần gây hạn chế khả năng vận động, giác quan hoặc chức năng nhận thức của một người
"He has a learning disability that makes reading difficult."
Anh ấy mắc một chứng khuyết tật về học tập khiến việc đọc trở nên khó khăn.
Trạng thái pháp lý của một người khuyết tật, thường được dùng trong bối cảnh trợ cấp chính phủ hoặc điều chỉnh điều kiện làm việc
"She applied for disability after the accident."
Cô ấy đã nộp đơn xin trợ cấp khuyết tật sau vụ tai nạn.