disability
disability mang một sắc thái ý nghĩa rộng, không chỉ đơn thuần là sự thiếu hụt về mặt thể chất mà còn bao hàm cả những rào cản về mặt xã hội và môi trường. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "khuyết tật" hoặc "tình trạng mất khả năng lao động".
Sự phân biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về đặc điểm cá nhân hoặc tình trạng sức khỏe lâu dài, disability thường được hiểu là "khuyết tật". Điều này bao gồm cả những khuyết tật nhìn thấy được (như khiếm thị, khiếm thính) và những khuyết tật không nhìn thấy được (như rối loạn phổ tự kỷ hoặc khuyết tật về học tập). Ví dụ: learning disability (khuyết tật về học tập).
Ngược lại, trong các văn bản pháp lý, bảo hiểm hoặc hành chính, disability lại mang nghĩa là "tình trạng mất khả năng lao động". Lúc này, từ này không chỉ mô tả tình trạng y tế mà nhấn mạnh vào việc một người không còn đủ khả năng thực hiện công việc để kiếm sống. Ví dụ: disability benefits (trợ cấp mất khả năng lao động).
Các lưu ý về từ vựng liên quan
Người học cần phân biệt rõ disability với handicap. Trong khi disability tập trung vào tình trạng suy giảm chức năng của cơ thể, thì handicap thường ám chỉ những khó khăn hoặc bất lợi mà một người gặp phải do sự thiếu hỗ trợ từ môi trường xung quanh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, handicap được coi là từ lỗi thời và có thể gây tổn thương, vì vậy disability là lựa chọn chuyên nghiệp và lịch sự hơn.
❌ handicapped person (Cách dùng cũ, thiếu nhạy cảm)
✅ person with a disability (Cách dùng hiện đại, tôn trọng)
Đặc điểm ngữ phápdisability là một danh từ đếm được. Khi nói về các loại khuyết tật khác nhau, ta sử dụng dạng số nhiều disabilities. Khi dùng trong cụm từ chỉ tình trạng pháp lý như "mất khả năng lao động", nó thường xuất hiện trong các cụm danh từ cố định như short-term disability (mất khả năng lao động ngắn hạn) hoặc long-term disability (mất khả năng lao động dài hạn).
Countable when referring to a specific medical condition or impairment, such as a visual disability. Uncountable when referring to the general state of being disabled or the legal category for insurance and government support.
Ý nghĩa
Một tình trạng thể chất hoặc tinh thần làm hạn chế khả năng vận động, giác quan hoặc chức năng nhận thức của một người
He has a learning disability that makes reading difficult.
Anh ấy bị khuyết tật về học tập khiến việc đọc trở nên khó khăn.
Trạng thái pháp lý của một người bị khuyết tật, thường được dùng trong bối cảnh trợ cấp chính phủ hoặc điều chỉnh nơi làm việc
She applied for disability after the accident.
Cô ấy đã nộp đơn xin trợ cấp mất khả năng lao động sau vụ tai nạn.