aggressive
aggressive là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm thay đổi tùy theo ngữ cảnh, từ tiêu cực đến tích cực. Trong tiếng Việt, người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa sự hung hăng và sự quyết liệt.
Ý nghĩa
Sẵn sàng hoặc có khả năng tấn công hoặc đối đầu; có đặc điểm hung hăng
The dog became aggressive when the stranger approached.
Con chó trở nên hung hăng khi người lạ tiến lại gần.
Theo đuổi một mục tiêu với sức mạnh, sự quyết tâm hoặc cường độ cao
The company launched an aggressive marketing campaign to capture the market.
Công ty đã triển khai một chiến dịch tiếp thị quyết liệt để chiếm lĩnh thị trường.
Xử lý một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe một cách quyết đoán và triệt để
The patient required aggressive chemotherapy to treat the tumor.
Bệnh nhân cần hóa trị liệu mạnh mẽ để điều trị khối u.