nuclear
Từ này mang một sức nặng tâm lý đáng kể, thường khiến người dùng phân vân giữa sự chính xác về khoa học và nỗi sợ hãi về sự tồn vong. Về mặt kỹ thuật, đây là một thuật ngữ mô tả trung lập về vật lý nguyên tử hoặc sinh học tế bào, thường được dùng trong các phòng thí nghiệm và sách giáo khoa để mô tả năng lượng hoặc cấu trúc của một lõi
Xét về góc độ xã hội hoặc chính trị, từ này gợi lên những hình ảnh về quyền lực khổng lồ, sự tàn phá và những cuộc ngoại giao đầy căng thẳng. Khi nghe thấy nuclear, mọi người hiếm khi nghĩ đến nhân của một tế bào; thay vào đó, họ lập tức hình dung ra vũ khí, phóng xạ hoặc sự cân bằng mong manh của an ninh toàn cầu, điều này tạo nên một sự căng thẳng và cấp bách vốn có cho từ này.
Ý nghĩa
Liên quan đến hạt nhân của một nguyên tử
"nuclear fission"
phân hạch hạt nhân
Liên quan đến nhân của một tế bào
"nuclear membrane"
màng nhân
Liên quan đến phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một thứ gì đó
"the nuclear family"
gia đình hạt nhân