tactical
Thuật ngữ này mang sắc thái quyết đoán và tính toán kỹ lưỡng, tập trung vào cách thức thực hiện ngay lập tức thay vì lý do tại sao. Nó gợi lên sự chính xác và khả năng thích ứng cao, giống như hình ảnh một ván cờ hay một trận chiến mà mỗi bước đi đều được cân nhắc kỹ để tạo ra tác động tức thì lên đối thủ.
Trong khi thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc cảnh sát để mô tả trang thiết bị và các cuộc điều động, thì trong kinh doanh hoặc chính trị, tactical lại mô tả một nước đi khôn ngoan và chớp thời cơ. Nó khác với hoạch định chiến lược (strategic planning) vốn nhìn vào tầm nhìn dài hạn; hành động chiến thuật là việc thực hiện chính xác một bước đi để giành chiến thắng trong một trận đánh nhỏ trong một cuộc chiến lớn hơn.
Ý nghĩa
Được thiết kế để đạt được một mục tiêu hoặc lợi thế cụ thể trong ngắn hạn
"The team made a tactical decision to retreat."
Nhóm đã đưa ra một quyết định mang tính chiến thuật là rút lui.