barrel
/ˈbæɹəl/
Hình ảnh chủ đạo của từ này là một vật thể hình trụ, nặng nề và đồ sộ. Dù được hiểu là một vật chứa hay một bộ phận của súng, nó đều mang lại cảm giác về sự vững chãi trong cấu trúc và khả năng bao gói.
Khi được dùng như một động từ, ý nghĩa chuyển từ vật thể sang chuyển động của vật thể đó. Nó gợi lên hình ảnh một khối trụ nặng nề đang lăn và tăng tốc — ám chỉ một tốc độ mạnh mẽ, vụng về và khó có thể dừng lại. Điểm khác biệt so với các từ như speed hay race là nó mang thêm sắc thái của sự liều lĩnh hoặc thiếu chính xác.
Trong các ngữ cảnh hiện đại, từ này thường mang năng lượng hung hăng hoặc hỗn loạn, đặc biệt là khi mô tả các phương tiện hoặc vật thể lớn đang di chuyển xuyên qua một không gian.
Có thể đếm được khi đề cập đến các vật thể vật lý riêng lẻ như một thùng gỗ hoặc nòng súng (`two barrels`). Không đếm được khi được dùng làm đơn vị đo lường thể tích, đặc biệt là trong ngành dầu mỏ (`100 barrels of crude oil`).
Ý nghĩa
Vật chứa hình trụ, thường làm bằng các thanh gỗ buộc bằng đai sắt, dùng để lưu trữ chất lỏng hoặc hàng khô
"The cellar was filled with barrels of vintage wine."
Hầm rượu chứa đầy những thùng rượu vang lâu năm.
Ống kim loại của súng, nơi viên đạn được bắn ra
"He cleaned the barrel of the rifle to ensure accuracy."
Anh ấy đã lau sạch nòng súng để đảm bảo độ chính xác.
Di chuyển một vật gì đó một cách nhanh chóng và không kiểm soát theo một hướng cụ thể
"The driver barreled the truck through the intersection."
Người tài xế đã điều khiển chiếc xe tải lao nhanh qua ngã tư.
Di chuyển rất nhanh, thường là trong tình trạng mất kiểm soát
"The boulder barreled down the hillside toward the village."
Tảng đá lao vun vút từ sườn đồi xuống ngôi làng.