bomb
Từ này mang một sự tương phản mạnh mẽ giữa sự tàn phá vật chất và sự thất bại về mặt xã hội. Khi được dùng theo nghĩa đen, nó gợi lên hình ảnh về một sự giãn nở đột ngột, dữ dội và sự đổ nát hoàn toàn. Đây là một thuật ngữ nặng nề, mang tính rủi ro cao, thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự hoặc khẩn cấp.
Trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, thuật ngữ này chuyển sang mô tả một sự sụp đổ về mặt tâm lý. Việc thất bại thảm hại trong một bài thuyết trình hoặc một câu nói đùa là trải nghiệm một sự im lặng đột ngột và đáng sợ ngay tại thời điểm lẽ ra phải thành công; điều này phản chiếu cú sốc của một vụ nổ nhưng kết quả lại là sự trống rỗng của những tràng pháo tay thay vì những mảnh vỡ vật chất.
Countable when referring to a physical explosive device or a specific failed event.
Ý nghĩa
Một thiết bị nổ được thiết kế để gây ra sự phá hủy
The army neutralized the bomb before it could detonate.
Quân đội đã vô hiệu hóa quả bom trước khi nó kịp phát nổ.
Tấn công một địa điểm bằng bom
The air force bombed the enemy stronghold.
Không quân đã ném bom căn cứ điểm của kẻ thù.
Thất bại một cách ê chề hoặc nặng nề, đặc biệt là trong một buổi biểu diễn
The comedian bombed during his first set at the club.
Anh chàng diễn viên hài đã thất bại thảm hại trong tiết mục đầu tiên tại câu lạc bộ.
Thất bại một cách toàn diện
The new movie bombed at the box office.
Bộ phim mới đã thất bại hoàn toàn tại phòng vé.