mace
Từ mace là một từ đa nghĩa với các sắc thái hoàn toàn khác biệt tùy theo ngữ cảnh sử dụng, từ vũ khí cổ đại, biểu tượng quyền lực cho đến gia vị thực phẩm và công cụ tự vệ hiện đại. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa các ý nghĩa này.
Ý nghĩa
Một loại gậy nặng có đầu kim loại hình gai hoặc hình cánh, trong lịch sử được dùng làm vũ khí trong cận chiến
The knight swung his mace to crush the enemy's armor.
Hiệp sĩ vung cây chùy của mình để nghiền nát bộ giáp của kẻ thù.
Một loại bình xịt hóa chất chứa chất gây kích ứng mạnh, được dùng để tự vệ nhằm làm mất khả năng hành động tạm thời của kẻ tấn công
She carried a small canister of mace in her purse for safety.
Cô ấy mang theo một bình xịt hơi cay nhỏ trong túi xách để đảm bảo an toàn.
Một loại gia vị được làm từ lớp vỏ khô bên ngoài của hạt nhục đậu khấu, dùng trong nấu ăn và sản xuất nước hoa
The cake was flavored with a pinch of mace and cinnamon.
Chiếc bánh được tạo hương vị bằng một chút bột vỏ nhục đậu khấu và quế.
Một cây gậy trang trí được mang bởi một viên chức nghi lễ để tượng trưng cho quyền hạn hoặc quyền lực chính thức
The sergeant-at-arms carried the silver mace before the speaker.
Viên quản lễ cầm cây trượng bạc đi trước người phát biểu.