banner
banner thường được hiểu là một dải vải hoặc hình ảnh chứa thông điệp, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái khác nhau. Trong đời sống thực, nó là những tấm biểu ngữ vật lý dùng trong biểu tình hoặc lễ hội để thu hút sự chú ý. Trong môi trường kỹ thuật số, banner lại là các dải quảng cáo hình chữ nhật xuất hiện trên trang web.
Ý nghĩa
Một dải vải dài có ghi khẩu hiệu hoặc hình vẽ, được dùng làm dấu hiệu hoặc để quảng cáo
"The protesters carried a large banner with the word Peace on it."
Những người biểu tình mang theo một tấm biểu ngữ lớn có chữ Hòa bình.
Một hình ảnh đồ họa hình chữ nhật trên một trang web được dùng để quảng cáo hoặc điều hướng
"The website has a flashing banner at the top promoting the summer sale."
Trang web có một biểu ngữ quảng cáo nhấp nháy ở phía trên để quảng bá chương trình giảm giá mùa hè.
Đặc biệt tốt hoặc thành công, thường được dùng để mô tả một khoảng thời gian
"The company had a banner year with record-breaking profits."
Công ty đã có một năm tuyệt vời với lợi nhuận phá kỷ lục.