wheat
wheat chủ yếu được dùng để chỉ một loại cây lương thực quan trọng, là nguồn cung cấp bột mì chính cho nhiều loại thực phẩm trên toàn thế giới. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "lúa mì". Người học cần lưu ý phân biệt rõ giữa wheat (lúa mì) và rice (lúa gạo), vì dù cả hai đều là ngũ cốc nhưng chúng có đặc điểm sinh học và cách chế biến hoàn toàn khác nhau.
Uncountable when referring to the crop or grain in bulk (e.g., we grow wheat here). Countable when referring to specific varieties or types of the plant (e.g., several different wheats are grown in this region).
Ý nghĩa
Một loại cỏ ngũ cốc được trồng để lấy hạt, sau đó được nghiền thành bột để làm bánh mì, mì ống và các loại bánh nướng khác
The golden fields of wheat swayed gently in the summer breeze.
Những cánh đồng lúa mì vàng óng đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió mùa hè.
Có màu vàng nâu nhạt, giống với màu của lúa mì chín
She had long, flowing wheat-colored hair.
Cô ấy có mái tóc dài, bồng bềnh màu vàng rơm.