scream
scream thường được dùng để mô tả một âm thanh lớn, chói tai và mang tính bản năng. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa cường độ âm thanh mạnh và trạng thái cảm xúc cực độ. Khi một người scream, họ thường không kiểm soát được giọng nói của mình do bị tác động bởi những cú sốc tâm lý mạnh mẽ.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong tiếng Anh, có nhiều từ cùng chỉ việc phát ra âm thanh lớn, nhưng scream có những đặc trưng riêng biệt so với các từ tương tự:
shout hoặc yell: Thường mang tính chủ động và có mục đích giao tiếp rõ ràng, chẳng hạn như gọi ai đó từ xa hoặc ra lệnh. Trong khi đó, scream thiên về phản ứng cảm xúc (sợ hãi, đau đớn, phấn khích) và thường không chứa nội dung ngôn ngữ rõ ràng (tiếng thét).
cry: Có thể là khóc hoặc kêu cứu, nhưng không nhất thiết phải có cường độ âm thanh chói tai như scream.
Một điểm đặc biệt là khi scream được dùng như một danh từ để chỉ người (a scream), nó mang nghĩa bóng là một người cực kỳ hài hước, khiến người khác phải bật cười lớn. Đây là cách dùng thân mật trong văn nói, hoàn toàn khác với nghĩa "tiếng thét" thông thường.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Người học cần phân biệt rõ giữa việc "hét lên vì sợ" và "la lớn để thông báo".
Đúng: She screamed in terror when she saw the spider. (Cô ấy hét lên vì kinh hãi khi nhìn thấy con nhện) - Sử dụng scream vì đây là phản ứng sợ hãi.
Sai: He screamed the directions to the driver. (Anh ấy hét các hướng dẫn cho tài xế) - Trong trường hợp này, dùng shout hoặc yell sẽ tự nhiên hơn vì đây là hành động truyền đạt thông tin.
Đặc điểm ngữ phápscream vừa là nội động từ (không cần tân ngữ, ví dụ: don't scream) vừa là ngoại động từ (có tân ngữ, ví dụ: scream a warning). Khi đóng vai trò là danh từ, nó là danh từ đếm được, có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng tiếng thét phát ra.
Countable when referring to a specific instance of a cry or a funny person. Uncountable when referring to the general act of screaming.
Ý nghĩa
Phát ra một tiếng kêu hoặc âm thanh lớn, chói tai, thường để biểu lộ cảm xúc cực độ như sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích
The children began to scream with joy when they saw the presents.
Lũ trẻ bắt đầu hét lên vì vui sướng khi nhìn thấy những món quà.
Hét một điều gì đó một cách to và mạnh mẽ
She had to scream the instructions over the noise of the engine.
Cô ấy đã phải hét lớn các hướng dẫn để át đi tiếng ồn của động cơ.
Một tiếng kêu dài, to và chói tai
A sudden scream echoed through the silent hallway.
Một tiếng thét bất ngờ vang vọng khắp hành lang yên tĩnh.
Một người hoặc một vật cực kỳ buồn cười hoặc nực cười
You have to meet my cousin; he is an absolute scream!
Bạn phải gặp anh họ tôi; anh ấy là một người cực kỳ hài hước!