shout
shout mô tả hành động phát ra âm thanh lớn, nhưng sắc thái biểu cảm phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Khi dùng để giao tiếp từ xa hoặc trong môi trường ồn ào, nó mang tính trung lập. Tuy nhiên, khi đi kèm với cảm xúc, shout thường gắn liền với sự tức giận, sợ hãi hoặc phấn khích tột độ.
Ý nghĩa
Nói hoặc kêu lên bằng giọng rất lớn, thường là do tức giận, phấn khích hoặc cần được nghe thấy từ khoảng cách xa
"He had to shout to be heard over the noise of the crowd."
Anh ấy đã phải hét lên để có thể được nghe thấy giữa tiếng ồn của đám đông.
Gọi to một từ hoặc một cụm từ để người khác có thể nghe thấy
"She shouted a warning to the pedestrians."
Cô ấy đã hét to một lời cảnh báo cho những người đi bộ khi chiếc xe tiến lại gần.
Một tiếng kêu hoặc tiếng gọi lớn, hoặc một hành động nói lớn tiếng
"A sudden shout from the back of the room startled everyone."
Những người hâm mộ đã thốt ra một tiếng hét vui sướng khi bàn thắng được ghi.
Hành động nói lớn tiếng và giận dữ với ai đó như một sự khiển trách
"Give me a shout when you are ready to leave."
Quản lý đã mắng mỏ nhân viên một trận vì đến họp muộn.