shout
shout mô tả hành động phát ra âm thanh lớn, nhưng sắc thái biểu cảm phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Khi dùng để giao tiếp từ xa hoặc trong môi trường ồn ào, nó mang tính trung lập. Tuy nhiên, khi đi kèm với cảm xúc, shout thường gắn liền với sự tức giận, sợ hãi hoặc phấn khích tột độ.
Ý nghĩa
Nói hoặc kêu lên bằng giọng rất lớn, thường là do tức giận, phấn khích hoặc cần được nghe thấy từ khoảng cách xa
He had to shout to be heard over the noise of the crowd.
Anh ấy đã phải hét lên để có thể được nghe thấy giữa tiếng ồn của đám đông.
Gọi to một từ hoặc một cụm từ để người khác có thể nghe thấy
She shouted a warning to the pedestrians.
Cô ấy đã la lớn một lời cảnh báo cho những người đi bộ.
Một tiếng kêu hoặc tiếng gọi lớn, thường được dùng để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc bày tỏ một cảm xúc mạnh mẽ
I heard a loud shout coming from the garden.
Tôi nghe thấy một tiếng hét lớn phát ra từ khu vườn.
Một tiếng gọi lớn dùng để triệu tập ai đó hoặc yêu cầu sự hiện diện của họ
Give me a shout when you are ready to leave.
Hãy gọi tôi một tiếng khi bạn sẵn sàng rời đi.