mouth
Nghĩa chính của từ này tập trung vào bộ phận vật lý dùng để giao tiếp và hấp thụ chất dinh dưỡng. Nó gắn liền với khả năng biểu đạt, sự thèm ăn và cả sự nhạy cảm.
Xét về mặt địa lý, từ này đại diện cho một điểm chuyển tiếp hoặc lối thoát, tương tự như chức năng sinh học là đưa mọi thứ ra ngoài hoặc tiếp nhận vào trong.
Khi đóng vai trò là một động từ, từ này chuyển từ một đối tượng vật lý sang một hành động im lặng. Điều này thường ngụ ý sự bí mật, thân mật hoặc nhu cầu thận trọng, vì mục đích là để giao tiếp mà không muốn người khác nghe thấy.
Ý nghĩa
Phần mở ra trên khuôn mặt của người hoặc động vật, nơi thức ăn đi vào và âm thanh phát ra
Open your mouth.
Nơi một con sông đổ vào biển hoặc một vùng nước khác
Find the river mouth.
Hình thành các từ bằng môi mà không phát ra âm thanh
The bottle mouth is small.
Ví dụ
The baby has a small mouth and two tiny teeth.
Em bé có cái miệng nhỏ và hai chiếc răng tí xíu.
The boat sailed slowly toward the mouth of the river.
Con thuyền chậm rãi tiến về phía cửa sông.
She mouthed a silent apology to her teacher.
Cô ấy mấp máy môi gửi lời xin lỗi thầm lặng đến giáo viên.
Cụm động từ
mouth off
nói năng xấc xược hoặc khoe khoang
Cậu ấy bị phạt vì nói năng xấc xược với giáo viên trong giờ học.