dialect
dialect dùng để chỉ một biến thể của một ngôn ngữ, thường gắn liền với một vùng địa lý cụ thể hoặc một nhóm xã hội nhất định. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "phương ngữ". Điểm quan trọng cần lưu ý là dialect không phải là một ngôn ngữ riêng biệt mà là một nhánh của một ngôn ngữ lớn hơn, có chung hệ thống ngữ pháp cơ bản nhưng khác biệt về từ vựng, phát âm hoặc cách diễn đạt đặc thù.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học thường dễ nhầm lẫn dialect với accent và language. Trong khi dialect bao gồm cả sự thay đổi về từ vựng và ngữ pháp, thì accent chỉ đề cập đến sự khác biệt trong cách phát âm (giọng nói). Ví dụ, một người có thể nói tiếng Anh chuẩn nhưng mang accent của người Scotland, nhưng nếu họ sử dụng những từ ngữ và cấu trúc câu mà chỉ người Scotland mới dùng, thì đó là họ đang nói một dialect.
Một sự phân biệt khó khăn hơn là giữa dialect và language. Ranh giới này thường mang tính chính trị hơn là ngôn ngữ học. Một cụm từ phổ biến trong ngôn ngữ học là "một ngôn ngữ là một phương ngữ có quân đội", ám chỉ rằng việc một biến thể được gọi là language hay dialect thường phụ thuộc vào việc nó có được chính phủ công nhận chính thức hay không.
Đúng: He speaks a regional dialect of Italian. (Anh ấy nói một phương ngữ vùng miền của tiếng Ý.)
Sai: He has a regional dialect of Italian. (Khi nói về giọng điệu, hãy dùng accent thay vì dialect.)
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ pháp
Trong tiếng Anh, dialect là một danh từ đếm được. Khi muốn mô tả một đặc điểm cụ thể của phương ngữ, người ta thường dùng các tính từ như regional (vùng miền) hoặc local (địa phương) để bổ nghĩa.
Một sai lầm phổ biến của người Việt là dùng từ "tiếng" (language) để thay thế cho dialect trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, khi muốn nhấn mạnh tính chất biến thể trong cùng một ngôn ngữ, việc sử dụng chính xác dialect sẽ giúp câu văn chuyên nghiệp và chính xác hơn về mặt học thuật.
Countable when referring to a specific linguistic variety, such as the different dialects spoken across Italy.
Ý nghĩa
Một hình thái cụ thể của một ngôn ngữ đặc trưng cho một vùng miền hoặc một nhóm xã hội nhất định
The local dialect is difficult for outsiders to understand.
Phương ngữ địa phương rất khó hiểu đối với những người từ nơi khác đến.
Ví dụ
The local dialect is difficult for outsiders to understand.
Phương ngữ địa phương rất khó hiểu đối với những người từ nơi khác đến.