baritone
baritone là một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc dùng để chỉ một dải cao độ cụ thể. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt được vị trí của baritone so với các loại giọng nam khác. Trong khi tenor (nam cao) mang lại cảm giác sáng và cao, và bass (nam trầm) mang lại sự nặng nề, sâu lắng, thì baritone nằm ở quãng giữa, kết hợp được cả sự đầy đặn của giọng trầm và khả năng linh hoạt của giọng cao.
Sắc thái sử dụng
Khi dùng để mô tả giọng hát, baritone thường gợi lên hình ảnh một giọng nói hoặc giọng hát nam tính, ấm áp và truyền cảm. Trong các vở opera hoặc hợp xướng, đây là loại giọng phổ biến nhất ở nam giới. Khi dùng làm tính từ để mô tả âm thanh (ví dụ: a baritone voice), nó không chỉ nói về cao độ mà còn ám chỉ chất giọng dày, trầm ấm và có độ vang.
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "nam trung" để dịch baritone. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể dùng từ "trầm" một cách chung chung cho cả baritone và bass. Để chính xác trong tiếng Anh:
Sử dụng baritone khi muốn nhấn mạnh sự cân bằng, ấm áp và nằm ở quãng trung.
Sử dụng bass khi âm thanh cực thấp, tạo cảm giác rung động mạnh và sâu.
Ví dụ: Một giọng nói baritone sẽ nghe dễ chịu và truyền cảm trong một bài thuyết trình, trong khi một giọng bass sẽ tạo ra sự uy nghiêm hoặc đe dọa hơn.
Ý nghĩa
Một loại giọng hát của nam giới có cao độ nằm giữa giọng nam cao và giọng nam trầm
"The opera was written for a baritone soloist."
Vở opera đã chọn một giọng nam trung đầy nội lực cho vai chính.
Một loại nhạc cụ, chẳng hạn như kèn hoặc saxophone, có cao độ thấp hơn phiên bản tiêu chuẩn của nhạc cụ đó
"He played the baritone saxophone in the jazz ensemble."
Anh ấy đã chơi kèn nam trung trong ban nhạc kèn đồng của cộng đồng.
Có cao độ hoặc đặc điểm đặc trưng của giọng nam trung hoặc nhạc cụ âm trầm
"The speaker had a deep, resonant baritone voice."
Người dẫn chuyện nói bằng một giọng nam trung trầm ấm vang khắp căn phòng.