chant
Ý nghĩa
Nói hoặc hét một từ hoặc cụm từ lặp đi lặp lại theo nhịp điệu
"The crowd began to chant the players names."
Đám đông bắt đầu hô vang tên các cầu thủ.
Hát hoặc đọc một văn bản bằng giọng đơn điệu, có nhịp điệu, thường là một phần của nghi lễ tôn giáo
"The monks chant in the chapel every morning."
Các nhà sư tụng kinh trong nhà nguyện mỗi sáng.
Một cụm từ hoặc bài hát có nhịp điệu, thường được một nhóm người hô hoặc hát đồng thanh
"The protesters led a loud chant against the new law."
Những người biểu tình đã dẫn đầu một tiếng hô lớn phản đối luật mới.
Một lời cầu nguyện hoặc bài thánh ca có giai điệu lặp đi lặp lại được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo
"The Gregorian chant echoed through the cathedral."
Bài thánh ca Gregorian vang vọng khắp nhà thờ lớn.