singing
singing mang ý nghĩa bao quát về việc tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng hát. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là một danh từ (việc ca hát) hoặc một dạng của động từ (đang hát). Trong tiếng Việt, sự phân biệt này thường dựa vào các từ chỉ định đi kèm hoặc vị trí trong câu để xác định xem đó là một hoạt động nghệ thuật nói chung hay là một hành động cụ thể đang diễn ra.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Một điểm quan trọng cần lưu ý là singing không chỉ dùng cho con người mà còn được dùng cho động vật, đặc biệt là loài chim. Khi nói về chim, singing thường được dịch là "hót" thay vì "hát" để phù hợp với đặc điểm tự nhiên của loài vật.
Ngoài ra, cần phân biệt giữa singing (hành động hát) và song (bài hát). singing tập trung vào quá trình thực hiện, trong khi song tập trung vào sản phẩm âm nhạc cụ thể.
Đúng: Her singing is beautiful (Tiếng hát của cô ấy rất hay) - Tập trung vào kỹ năng/hành động.
Đúng: She sang a beautiful song (Cô ấy đã hát một bài hát hay) - Tập trung vào tác phẩm.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn khi sử dụng singing như một danh từ không đếm được để chỉ kỹ năng hoặc sở thích. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các thuật ngữ chuyên môn về thanh nhạc.
Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: khi singing đóng vai trò là danh động từ (gerund), nó có thể làm chủ ngữ trong câu. Trong trường hợp này, nó được dịch là "việc ca hát".
Ví dụ: Singing helps me relax (Việc ca hát giúp tôi thư giãn).
Trong một số ngữ cảnh không chính thức hoặc tiếng lóng, singing còn có nghĩa là "khai báo" hoặc "thú tội" với cơ quan chức năng (tương tự như cụm từ "hát" trong tiếng Việt khi nói về việc khai ra đồng bọn), nhưng đây là nghĩa bóng và cần thận trọng khi sử dụng trong văn viết chuyên nghiệp.
Uncountable when referring to the general activity or art form (singing is a passion). Countable when referring to specific performances or styles (the singing of the angels).
Ý nghĩa
Hành động hoặc nghệ thuật tạo ra các âm thanh âm nhạc bằng giọng hát
The singing of the choir filled the cathedral.
Tiếng ca hát của dàn hợp xướng vang vọng khắp nhà thờ.
Tạo ra các âm thanh âm nhạc bằng giọng hát, thường là có lời
The birds were singing at dawn.
Những chú chim hót líu lo lúc bình minh.
Trình bày một bài hát hoặc một giai điệu bằng giọng hát
She is singing a traditional folk song.
Cô ấy đang hát một bài dân ca truyền thống.