larynx
thanh quản
Danh từ
Số nhiều: larynges
larynx là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ bộ phận giải phẫu trong cơ thể người. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "thanh quản". Đây là cơ quan đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra âm thanh và bảo vệ đường hô hấp, ngăn không cho thức ăn rơi vào khí quản.
Ý nghĩa
Danh từthanh quản
Cơ quan hình ống, có cơ, tạo thành đường dẫn khí đến phổi và chứa các dây thanh âm
"The surgeon performed a procedure to remove a tumor from the patient's larynx."
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật để loại bỏ khối u khỏi thanh quản của bệnh nhân.