throat
throat dùng để chỉ vùng cổ họng, bao gồm cả thực quản và thanh quản. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: khi nói về bệnh lý hoặc cảm giác đau, chúng ta dùng "họng" (ví dụ: đau họng); khi nói về vị trí giải phẫu bên ngoài, chúng ta dùng "cổ".
Sự phân biệt về ngữ nghĩa
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là sự khác biệt giữa throat và neck. Trong khi neck chỉ toàn bộ phần cổ từ hàm xuống đến xương quai xanh (bao gồm cả da, cơ và cột sống cổ), thì throat tập trung vào phần ống dẫn bên trong (họng). Vì vậy, nếu bạn bị một vết bớt trên da cổ, hãy dùng neck, nhưng nếu bạn bị viêm họng, hãy dùng throat.
❌ I have a sore neck (Câu này có nghĩa là bạn bị đau cơ cổ hoặc cứng cổ, không phải đau họng).
✅ I have a sore throat (Tôi bị đau họng).
Cách dùng trong các thành ngữ và cụm từthroat thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả trạng thái cảm xúc hoặc phản ứng vật lý. Ví dụ, cụm từ clear one's throat không chỉ đơn thuần là hành động "khạc" để làm sạch họng, mà thường được dùng để thu hút sự chú ý của người khác trước khi bắt đầu nói.
Ngoài ra, cụm từ a lump in one's throat mô tả cảm giác nghẹn ngào khi sắp khóc do xúc động mạnh, một trạng thái tâm lý mà người Việt thường gọi là "nghẹn lời" hoặc "nghẹn ở cổ".
Lưu ý về ngữ phápthroat là một danh từ đếm được. Khi nói về bộ phận cơ thể của một người cụ thể, nó thường đi kèm với tính từ sở hữu (ví dụ: my throat, his throat).
Countable when referring to the physical anatomical part of a person or animal.
Ý nghĩa
Ống cơ nối miệng và mũi với thực quản và thanh quản
a sore throat
một cơn đau họng