adjudication
phán quyết / việc chấm giải
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từphán quyết
Quá trình pháp lý để đưa ra một phán quyết hoặc quyết định chính thức về một vấn đề hoặc một vụ việc đang bị tranh chấp
"The case is currently awaiting final adjudication by the high court."
Việc phán quyết cuối cùng cho vụ án đã mất vài tháng cân nhắc.
Danh từviệc chấm giải
Hành động đánh giá chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó, thường là trong một cuộc thi hoặc cuộc tranh tài
"The adjudication of the dance competition took several hours due to the close scores."
Việc chấm giải của lễ hội âm nhạc được đảm nhận bởi một hội đồng chuyên gia.