disloyal
disloyal mô tả sự thiếu trung thành, phản bội lại niềm tin hoặc cam kết đối với một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh vào việc phá vỡ một mối liên kết tinh thần hoặc đạo đức đã được thiết lập từ trước.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, disloyal được dùng linh hoạt trong nhiều môi trường khác nhau, nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi nhẹ tùy theo đối tượng:
Trong công việc hoặc chính trị: Nó ám chỉ việc phản bội tổ chức, tiết lộ bí mật hoặc chuyển sang phe đối thủ. Ví dụ: a disloyal employee (một nhân viên không trung thành).
Trong tình cảm: Nó tương đương với sự không chung thủy, phản bội bạn đời. Tuy nhiên, trong bối cảnh tình yêu, từ unfaithful thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ việc ngoại tình, trong khi disloyal mang nghĩa rộng hơn về sự phản bội niềm tin.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt disloyal với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
So với treacherous: treacherous mang mức độ nghiêm trọng hơn, thường dùng cho sự phản bội nguy hiểm, thâm độc hoặc gây hậu quả lớn (như phản quốc), trong khi disloyal có thể chỉ đơn giản là sự thiếu gắn bó hoặc không ủng hộ.
So với unfaithful: Như đã đề cập, unfaithful tập trung chủ yếu vào sự không chung thủy trong hôn nhân/tình yêu, còn disloyal áp dụng cho mọi mối quan hệ (bạn bè, sếp, tổ chức).
Lưu ý về ngữ pháp
disloyal là một tính từ. Khi muốn chuyển sang dạng danh từ để chỉ sự không trung thành, hãy sử dụng disloyalty.
Ý nghĩa
Không giữ lòng trung thành với một người, một tổ chức hoặc một quốc gia; phản bội niềm tin hoặc sự gắn bó
"He was accused of being disloyal to his company after leaking secrets to a competitor."
Anh ta bị cáo buộc là không trung thành với công ty sau khi làm rò rỉ các bí mật cho đối thủ cạnh tranh.