unfaithful
unfaithful mang sắc thái biểu đạt sự vi phạm niềm tin hoặc cam kết, tùy vào ngữ cảnh mà mức độ nghiêm trọng và đối tượng bị tác động sẽ khác nhau. Trong các mối quan hệ tình cảm, từ này nhấn mạnh vào việc phá vỡ lời thề nguyện hoặc sự gắn kết giữa hai người. Khi dùng cho các tác phẩm nghệ thuật hoặc bản dịch, nó ám chỉ sự sai lệch, không truyền tải đúng tinh thần hoặc nội dung của bản gốc. Đối với lòng yêu nước hay lý tưởng, unfaithful mang nghĩa nặng nề hơn, tương đương với sự phản bội.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt unfaithful với disloyal. Trong khi unfaithful thường gắn liền với sự phản bội trong tình yêu (ngoại tình) hoặc sự thiếu chính xác của một bản sao, thì disloyal lại thiên về sự thiếu trung thành trong các mối quan hệ xã hội, công việc hoặc chính trị (ví dụ: phản bội cấp trên hoặc bạn bè).
unfaithful: Thường dùng cho vợ chồng, người yêu hoặc sự trung thành với văn bản gốc.
disloyal: Thường dùng cho lòng trung thành với tổ chức, quốc gia hoặc bạn bè.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cẩn thận để chọn từ phù hợp với đối tượng. Nếu nói về một người vợ/chồng, hãy dùng "không chung thủy". Nếu nói về một bản dịch hoặc bộ phim chuyển thể, hãy dùng "không trung thành với nguyên tác". Nếu nói về một điệp viên hoặc kẻ phản quốc, hãy dùng "phản bội".
Đúng: The translation was unfaithful to the original text (Bản dịch không trung thành với nguyên tác).
Sai: Sử dụng unfaithful để mô tả một thiết bị máy móc hoạt động không ổn định (trong trường hợp này phải dùng unreliable).
Đặc điểm ngữ phápunfaithful là một tính từ. Khi đi kèm với giới từ, nó thường đi với to (ví dụ: unfaithful to someone/something) để chỉ rõ đối tượng mà sự không trung thành đó hướng tới.
Ý nghĩa
Không giữ lòng trung thành với vợ, chồng, bạn đời hoặc đối tượng yêu đương bằng cách thiết lập mối quan hệ tình dục hoặc tình cảm với người khác
He was devastated to discover that his wife had been unfaithful.
Anh ấy đã suy sụp khi phát hiện ra vợ mình không chung thủy.
Không đúng với nguồn gốc, văn bản hoặc tinh thần của một tác phẩm; thể hiện không chính xác
The movie adaptation was criticized for being unfaithful to the original novel.
Bộ phim chuyển thể bị chỉ trích vì không trung thành với cuốn tiểu thuyết gốc.
Không giữ lòng trung thành với nhiệm vụ, lời hứa, niềm tin hoặc một lý tưởng
The soldier was branded as unfaithful to his country after leaking secrets.
Người lính bị coi là phản bội đất nước sau khi làm rò rỉ các bí mật.