envy
envy mô tả một trạng thái cảm xúc phức tạp, khi một người khao khát những gì người khác đang có. Điểm mấu chốt của envy là sự tập trung vào đối tượng sở hữu thứ mà mình mong muốn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đố kỵ" hoặc "ghen tị". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng envy không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hay độc hại; nó có thể là một sự ngưỡng mộ pha lẫn chút tiếc nuối cho bản thân.
Ý nghĩa
Cảm giác đau khổ hoặc phẫn uất khi khao khát những tài sản, phẩm chất hoặc sự may mắn của người khác
His success sparked a deep sense of envy among his colleagues.
Thành công của anh ấy đã khơi dậy một sự đố kỵ sâu sắc trong lòng các đồng nghiệp.
Ước rằng mình có được phẩm chất, tài sản hoặc lợi thế giống như một người khác
I envy her ability to remain calm under pressure.
Tôi đố kỵ với khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực của cô ấy.