concede
concede mang sắc thái của một sự thừa nhận không tự nguyện. Khác với admit (thừa nhận một sự thật hoặc sai lầm một cách trung lập), concede thường được dùng khi người nói ban đầu đã phủ nhận, phản đối hoặc cố gắng chống lại điều đó, nhưng cuối cùng buộc phải chấp nhận vì bằng chứng quá rõ ràng hoặc vì không còn lựa chọn nào khác. Nó gợi lên cảm giác về một sự nhượng bộ sau một cuộc đấu tranh hoặc tranh luận.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong bối cảnh tranh luận hoặc chính trị, concede không chỉ đơn thuần là nói "đúng", mà là "thừa nhận điều gì đó là đúng" dù điều đó gây bất lợi cho bản thân. Khi nói về một cuộc thi hoặc bầu cử, concede có nghĩa là "chấp nhận thua" hoặc "nhượng lại" chiến thắng cho đối phương khi kết quả đã an bài, thể hiện sự phong độ và tôn trọng đối thủ.
Ví dụ: Thay vì dùng admit trong một cuộc tranh luận gay gắt, việc dùng concede sẽ nhấn mạnh rằng bạn đã phải thay đổi quan điểm sau khi bị thuyết phục bởi lý lẽ của đối phương.
❌ I concede that I forgot the keys. (Câu này nghe không tự nhiên vì việc quên chìa khóa không phải là một cuộc tranh luận hay sự kháng cự).
✅ I concede that your argument is more convincing. (Tôi thừa nhận rằng lập luận của bạn thuyết phục hơn - thể hiện sự nhượng bộ sau khi cân nhắc).
Lưu ý về cách dùng và cấu trúcconcede thường được theo sau bởi một mệnh đề bắt đầu bằng that để chỉ điều được thừa nhận, hoặc đi kèm với một danh từ khi nói về việc nhượng lại quyền lợi hoặc vị trí.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn concede với các từ mang nghĩa "đồng ý" đơn thuần như agree. agree là sự đồng thuận từ đầu hoặc sự hòa hợp về ý kiến, trong khi concede luôn hàm chứa một quá trình chuyển biến từ "phủ nhận" sang "chấp nhận".
Ý nghĩa
Thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc có giá trị sau khi ban đầu phủ nhận hoặc kháng cự
He finally conceded that his opponent had a point.
Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận rằng đối thủ của mình có lý.
Từ bỏ hoặc nhường lại một chiến thắng, quyền lợi hoặc quyền sở hữu
The candidate conceded the election on Tuesday night.
Ứng cử viên đã nhượng lại chiến thắng trong cuộc bầu cử vào tối thứ Ba.
Nhượng bộ hoặc thừa nhận thất bại
After hours of debate, the committee finally conceded.
Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban cuối cùng đã chấp nhận thua.