bout
Từ bout gợi lên cảm giác về một sự cường độ tập trung nhưng chỉ diễn ra tạm thời. Khi dùng cho sức khỏe, nó cho thấy một sự khởi phát đột ngột và có thời hạn xác định, khiến nó trở nên cụ thể hơn so với việc chỉ nói về một căn bệnh chung chung. Từ này ngụ ý một cuộc đấu tranh hoặc một giai đoạn chịu đựng mà cuối cùng sẽ kết thúc.
Trong ngữ cảnh thi đấu, từ này mang dấu ấn của những cuộc đối đầu thể chất và sự kiên cường. Trong khi một trò chơi hay một trận đấu thông thường có thể diễn ra thong thả hoặc mang tính chiến thuật, thì bout lại gợi lên một cuộc chạm trán trực tiếp, quyết liệt giữa hai đối thủ, nhấn mạnh vào sức bền cần thiết để vượt qua cuộc đối đầu đó.
Dùng để đếm các đợt bệnh riêng biệt hoặc các trận đấu cụ thể đã được lên lịch.
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian ngắn xảy ra hoạt động hoặc bệnh tật cường độ cao
"He suffered a bout of influenza."
Anh ấy đã bị một đợt cúm.
Một trận đấu quyền anh hoặc vật
"The heavyweight champion won the bout in the third round."
Nhà vô địch hạng nặng đã thắng trận đấu ở hiệp thứ ba.