saddle
saddle trước hết được hiểu theo nghĩa đen là một vật dụng vật lý, cụ thể là chiếc yên dùng cho ngựa hoặc xe đạp. Trong tiếng Việt, chúng ta phân biệt rõ ràng giữa "yên ngựa" và "yên xe", nhưng trong tiếng Anh, saddle bao hàm cả hai. Khi đóng vai trò là động từ, saddle mô tả hành động đặt yên lên lưng ngựa, một quy trình chuẩn bị trước khi cưỡi.
A saddle is a physical object used for riding.
Ý nghĩa
Một chiếc ghế bằng da được gắn vào lưng ngựa hoặc xe đạp
He tightened the girth of the leather saddle.
Anh ấy đã siết chặt dây đai của chiếc yên da.
Đặt một chiếc yên lên lưng ngựa
The groom helped saddle the mare before the race.
Người chăm sóc ngựa đã giúp đặt yên cho con ngựa cái trước cuộc đua.
Khiến ai đó phải gánh chịu một trách nhiệm hoặc khoản nợ nặng nề
The company saddled the new CEO with a massive deficit.
Công ty đã áp đặt cho vị giám đốc điều hành mới một khoản thâm hụt khổng lồ.