D
Dicread
HomeDictionarySshaky

shaky

run rẩy / lung lay / bấp bênh
Tính từ
So sánh hơn: shakierSo sánh nhất: shakiest

Ý nghĩa

Tính từrun rẩy

Run hoặc rung nhẹ, thường là do sợ hãi, bệnh tật hoặc yếu sức

His hands were shaky as he tried to light the candle.

Tay anh ấy run rẩy khi cố thắp ngọn nến.

Tính từlung lay

Không ổn định hoặc có khả năng bị sập hoặc đổ xuống

The old wooden bridge felt shaky under the weight of the car.

Cây cầu gỗ cũ cảm thấy lung lay dưới trọng lượng của chiếc xe hơi.

Tính từbấp bênh

Không đáng tin cậy, không chắc chắn hoặc thiếu một nền tảng vững chắc

The company is built on shaky financial ground.

Công ty được xây dựng trên một nền tảng tài chính bấp bênh.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error