shaky
run rẩy / lung lay / bấp bênh
Tính từ
So sánh hơn: shakierSo sánh nhất: shakiest
Ý nghĩa
Tính từrun rẩy
Run hoặc rung nhẹ, thường là do sợ hãi, bệnh tật hoặc yếu sức
"His hands were shaky as he tried to light the candle."
Tay anh ấy run rẩy khi cố thắp ngọn nến.
Tính từlung lay
Không vững chãi hoặc có khả năng bị đổ, sập
"The old wooden ladder felt shaky when she climbed to the top."
Chiếc thang gỗ cũ cảm thấy lung lay khi cô ấy leo lên đỉnh.
Tính từbấp bênh
Không đáng tin cậy, không chắc chắn hoặc thiếu một nền tảng vững chắc
"The company is built on shaky financial ground."
Công ty được xây dựng trên một nền tảng tài chính bấp bênh.