groom
groom là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ đời thường đến chuyên môn hoặc pháp lý.
Ý nghĩa
Người có công việc chăm sóc ngựa, bao gồm việc làm sạch và chuẩn bị cho ngựa cưỡi
"The groom looked nervous as he waited at the altar."
Người chăm sóc ngựa đã chải lông cho con ngựa thật kỹ trước cuộc đua.
Người đàn ông trong ngày cưới hoặc ngay trước ngày cưới
"The groom spent the morning brushing the thoroughbred."
Chú rể hồi hộp chờ đợi cô dâu tại lễ đường.
Chải và làm sạch một con vật, đặc biệt là ngựa, để giữ cho nó khỏe mạnh và gọn gàng
"She spent an hour grooming her pony before the show."
Cô ấy dành một giờ để chải chuốt cho con ngựa nhỏ của mình mỗi sáng.
Chuẩn bị cho ai đó cho một mục đích hoặc vai trò cụ thể, thường thông qua huấn luyện hoặc hướng dẫn
"The CEO is grooming his daughter to take over the company."
Công ty đang đào tạo anh ấy để tiếp quản vị trí giám đốc điều hành vào năm tới.
Làm sạch và duy trì vẻ ngoài của bản thân thông qua các hoạt động như tắm rửa, chải tóc hoặc cạo râu
"The predator spent months grooming the teenager online."
Nhiều loài động vật dành một phần đáng kể trong ngày để vệ sinh cá nhân.
Thiết lập mối quan hệ tin cậy với một người dễ bị tổn thương nhằm thao túng hoặc lợi dụng họ cho các mục đích tình dục hoặc bất hợp pháp
"The cat sat on the windowsill to groom itself."
Kẻ săn mồi đã dành nhiều tháng để dụ dỗ thiếu niên trước khi hành vi lạm dụng bắt đầu.