tack
tack là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ vật dụng văn phòng đến chiến thuật hành động và hàng hải. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự chuyển đổi giữa nghĩa đen (chiếc đinh ghim) và nghĩa bóng (phương pháp/hướng tiếp cận).
Ý nghĩa
Một chiếc đinh nhỏ, nhọn với đầu ngắn và rộng, dùng để cố định vật gì đó lên tường hoặc bề mặt gỗ
"He used a tack to pin the notice to the corkboard."
Anh ấy đã dùng một chiếc đinh ghim để ghim thông báo lên bảng bần.
Một chiến lược, hướng hành động hoặc cách tiếp cận một vấn đề hoặc tình huống
"The government decided to change tack in its approach to the economic crisis."
Vị chính trị gia quyết định thử một phương pháp khác để thu hút những cử tri chưa quyết định.
Hướng mà một con tàu buồm điều khiển, đặc biệt là khi đi ngược gió
"The boat was on a starboard tack as it approached the harbor."
Con thuyền đã thay đổi hướng lái để tiến về phía cảng.
Một lượng nhỏ chất kết dính hoặc độ dính, thường đề cập đến bề mặt của băng keo hoặc keo dán
"The farrier checked the tacks to ensure the shoe was secure."
Lớp keo trên băng dính đã mất đi độ dính theo thời gian.
Gắn hoặc nối thứ gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc tạm thời bằng đinh ghim hoặc đinh nhỏ
"She tacked the fabric to the dress form for fitting."
Cô ấy đã ghim tạm mảnh vải vào ma-nơ-canh để kiểm tra độ vừa vặn.
Thêm một mẩu thông tin nhỏ hoặc một yêu cầu vào cuối một tài liệu hoặc thỏa thuận
"The hotel tacked on a service charge at the end of the bill."
Công ty đã thêm vào một khoản phí dịch vụ bổ sung ở cuối hóa đơn.
Thay đổi hướng của một con tàu buồm bằng cách xoay mũi tàu qua hướng gió
"The yacht had to tack several times to make progress against the breeze."
Phi hành đoàn đã phải đổi hướng buồm nhiều lần để điều hướng quanh hòn đảo.
Thay đổi hướng hành động hoặc cách tiếp cận một tình huống
Sau khi đề xuất đầu tiên thất bại, ủy ban quyết định thay đổi phương pháp theo một hướng mới.