ruthless
ruthless mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi hoàn toàn thiếu lòng trắc ẩn, không bị chi phối bởi sự thương hại hay cảm xúc khi đạt được mục đích. Từ này mang sắc thái cực đoan, gợi lên hình ảnh một người sẵn sàng chà đạp lên người khác hoặc gây ra đau khổ mà không hề hối hận. Trong nhiều trường hợp, ruthless mang nghĩa tiêu cực (độc ác, tàn nhẫn), nhưng trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị, nó đôi khi được dùng để chỉ sự quyết đoán đến mức đáng sợ, một kiểu hiệu quả lạnh lùng để đạt được thành công.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn ruthless với một số từ khác có nghĩa tương tự là "tàn nhẫn", nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:
cruel: Tập trung vào việc gây ra đau khổ cho người khác vì khoái cảm hoặc sự ác ý. Trong khi đó, ruthless nhấn mạnh vào việc loại bỏ mọi rào cản cảm xúc để đạt được mục tiêu. Một người cruel có thể hành hạ người khác chỉ để giải trí, nhưng một người ruthless làm điều đó vì đó là cách nhanh nhất để chiến thắng.
heartless: Chỉ sự thiếu cảm xúc, vô tâm hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác. heartless mang tính thụ động hơn, trong khi ruthless mang tính chủ động và quyết liệt hơn trong hành động.
merciless: Gần nghĩa nhất với ruthless, nhưng merciless thường dùng trong bối cảnh kẻ thắng cuộc không cho kẻ bại trận một cơ hội sống sót hoặc tha thứ (không khoan hồng).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng ruthless, hãy lưu ý rằng từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ tính cách hoặc phương pháp hành động. Ví dụ, cụm từ ruthless ambition (tham vọng tàn nhẫn) mô tả một người khao khát quyền lực đến mức sẵn sàng phản bội bất cứ ai.
❌ Sai: He is a ruthless person because he forgot my birthday. (Câu này sai vì việc quên sinh nhật là vô tâm heartless, không phải là sự tàn nhẫn có mục đích ruthless).
✅ Đúng: The CEO was ruthless in cutting costs, firing hundreds of employees without hesitation. (Vị giám đốc điều hành đã tàn nhẫn trong việc cắt giảm chi phí, sa thải hàng trăm nhân viên mà không hề do dự).
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện sự thiếu lòng trắc ẩn hoặc lòng thương hại hoàn toàn đối với người khác
The ruthless dictator suppressed all opposition with extreme violence.
Kẻ độc tài tàn nhẫn đã đàn áp mọi sự phản đối bằng bạo lực cực đoan.